arrival

/ərˈaɪvəl/
danh từ
  • Sự đến, sự tới nơi.
  • Người mới đến; vật mới đến.
  • Chuyến hàng mới đến.
  • đùa đứa bé mới sinh.
Danh từ
  1. Hành động đến (đến một nơi nhất định).
    The act of arriving (reaching a certain place).
    The early arrival of the bride created a stir.
    Sự xuất hiện sớm của cô dâu đã gây xôn xao dư luận.
    Từ đồng nghĩa:incoming
  2. Thực tế là đạt đến một thời điểm cụ thể.
    The fact of reaching a particular point in time.
    He celebrated the arrival of payday with a shopping spree.
    Anh ta ăn mừng ngày lãnh lương bằng một cuộc mua sắm thoải mái.
  3. Sự kiện bắt đầu xảy ra; giai đoạn đầu của một cái gì đó
    The fact of beginning to occur; the initial phase of something.
    The arrival of puberty can be especially challenging for transgender youth.
    Giai đoạn dậy thì có thể đặc biệt khó khăn đối với thanh niên chuyển giới.
    Từ đồng nghĩa:onset
  4. Việc đạt được một mục tiêu, đặc biệt là kết quả của nỗ lực.
    The attainment of an objective, especially as a result of effort.
    The arrival of the railway made the local tourist industry viable.
    Sự xuất hiện của đường sắt đã làm cho ngành du lịch địa phương trở nên khả thi.
    Từ đồng nghĩa:adventintroduction
🎬 Nghe “arrival” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish