arrive
/əˈraɪv/động từ
- Đến, tới nơi; xảy đến.
- Đi đến, đạt tới.
- Thành đạt.
Động từ
- (nội động từ, giao hợp) Đạt tới; để đến một nơi nhất định(intransitive, copulative) To reach; to get to a certain place.We've just arrived at the hotel to book in, so we should arrive at Mike’s in time for lunch.Chúng ta vừa đến khách sạn để đặt phòng nên chúng ta nên đến chỗ Mike trước giờ ăn trưa.Từ đồng nghĩa:fetch up
- (nội động) Đạt được mức độ thành công hoặc danh tiếng; để thành công.(intransitive) To obtain a level of success or fame; to succeed.He had finally arrived on Broadway.Cuối cùng anh ấy đã đến Broadway.
- (nội động) Đến; nói về thời gian.(intransitive) To come; said of time.The time has arrived for us to depart.Đã đến lúc chúng ta phải khởi hành.
- (Nội động) Xảy ra, xảy ra.(intransitive) To happen or occur.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arrive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish