arrogance

/ˈerəgəns/
danh từ
  • Tính kiêu ngạo, tính kiêu căng; vẻ ngạo mạn.
Danh từ
  1. Trạng thái kiêu ngạo; một kiểu tự hào cực đoan hoặc ngu ngốc mà ai đó cảm thấy vượt trội hơn nhiều so với người khác.
    The state of being arrogant; a type of extreme or foolish pride in which someone feels much superior to another.
🎬 Nghe “arrogance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish