arrow-finger

Danh từ
  1. ngón trỏ
    the forefinger
    Từ đồng nghĩa:index finger
🎬 Nghe “arrow-finger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish