arroyo
/ə-ˈrȯi-(ˌ)ō/danh từ
- Kênh, lạch.
Danh từ
- Một con lạch hoặc lòng suối khô, một khe nước lấp đầy và chảy tạm thời hoặc theo mùa (sau khi đủ mưa).A dry creek or streambed, a gulch which temporarily or seasonally fills and flows (after sufficient rain).Near-synonyms: wadi, nahal, wash, dry wash (synonymous other than regiolectal specificity)Từ gần đồng nghĩa: wadi, nahal, wash, dry wash (từ đồng nghĩa khác với đặc tính vùng)
- Bất kỳ nguồn nước nào; bất kỳ dòng suối nào (cho dù nó chảy quanh năm hay chỉ theo mùa).Any watercourse; any rivulet (whether it flows year-round or only seasonally).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arroyo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish