arroyo

/ə-ˈrȯi-(ˌ)ō/
danh từ
  • Kênh, lạch.
Danh từ
  1. Một con lạch hoặc lòng suối khô, một khe nước lấp đầy và chảy tạm thời hoặc theo mùa (sau khi đủ mưa).
    A dry creek or streambed, a gulch which temporarily or seasonally fills and flows (after sufficient rain).
    Near-synonyms: wadi, nahal, wash, dry wash (synonymous other than regiolectal specificity)
    Từ gần đồng nghĩa: wadi, nahal, wash, dry wash (từ đồng nghĩa khác với đặc tính vùng)
  2. Bất kỳ nguồn nước nào; bất kỳ dòng suối nào (cho dù nó chảy quanh năm hay chỉ theo mùa).
    Any watercourse; any rivulet (whether it flows year-round or only seasonally).
🎬 Nghe “arroyo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish