arrow

/ˈeroʊ/
danh từ
  • Tên, mũi tên.
  • Vật hình tên.
Danh từ
  1. Một loại đạn bao gồm một trục, một đầu nhọn và một đuôi có các vây ổn định được bắn từ một cây cung.
    A projectile consisting of a shaft, a point and a tail with stabilizing fins that is shot from a bow.
    Từ đồng nghĩa:strealarcdirected edge
  2. Một dấu hiệu hoặc biểu tượng dùng để chỉ hướng (ví dụ: →).
    A sign or symbol used to indicate a direction (e.g.→).
    Từ đồng nghĩa:strealarcdirected edge
  3. (lý thuyết đồ thị) Cạnh có hướng.
    (graph theory) A directed edge.
    Từ đồng nghĩa:strealarcdirected edge
  4. (lý thuyết phạm trù) Một hình thái học.
    (category theory) A morphism.
    Từ đồng nghĩa:strealarcdirected edge
Động từ
  1. (nội động từ) Di chuyển nhanh chóng và trực tiếp (như mũi tên).
    (intransitive) To move swiftly and directly (like an arrow).
  2. (thông tục) Để bay nhanh và trực tiếp.
    (transitive) To let fly swiftly and directly.
  3. (nội động học, thực vật học, của cây mía) Phát triển cụm hoa.
    (intransitive, botany, of a sugar cane plant) To develop an inflorescence.
  4. (máy tính, nội động) Để điều hướng bằng các phím mũi tên.
    (computing, intransitive) To navigate using the arrow keys.
    Arrow left until you reach the start of the text you want to delete.
    Mũi tên sang trái cho đến khi bạn đến đầu văn bản bạn muốn xóa.
contraction
  1. (lỗi thời) Sự rút gọn của ever + a, đôi khi được dùng với a hoặc an dư thừa.
    (obsolete) Contraction of ever + a, sometimes used with a redundant a or an.
🎬 Nghe “arrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish