artefact

danh từ
  • Sự giả tạo, giả tượng.
  • Đồ tạo tác (do người tiền sử tạo ra, để phân biệt với những đồ vật lấy sẵn trong thiên nhiên).
Danh từ
  1. Cách đánh vần tiêu chuẩn của người Anh về tạo tác.
    British standard spelling of artifact.
🎬 Nghe “artefact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish