asquint
/əˈskwɪnt/phó từ
- nghiêng, xiên, lé (nhìn...)
Tính từ
- Nhìn sang một bên, như thể cảnh giác.Looking sideways, as though warily.Eyes asquint, he saw she was driving much too fast.Mắt nheo lại, anh thấy cô lái xe quá nhanh.
Trạng từ
- Với đôi mắt nheo lại.With narrowed eyes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asquint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish