aspiration
/ˌæspəˈreɪʃən/danh từ
- Nguyện vọng, khát vọng.
- Sự hít vào, sự thở vào.
- Tiếng hơi.
- Sự hút (hơi, chất lỏng... ).
Danh từ
- Hành động khao khát hoặc khao khát mãnh liệt; một mong muốn hoặc khao khát mãnh liệt, chủ yếu là sau những gì cao siêu hoặc tâm linh (với các giới từ bổ trợ phổ biến là đến và của).The act of aspiring or ardently desiring; an ardent wish or desire, chiefly after what is elevated or spiritual (with common adjunct adpositions being to and of).Riley has an aspiration to become a doctor.Riley có ước mơ trở thành bác sĩ.
- Hành động hút.The action of aspirating.
- (ngữ âm) Sự bùng nổ của không khí sau khi phát ra một số phụ âm.(phonetics) A burst of air that follows the release of some consonants.In Cambodian, aspiration is phonemic, so /p/ and /pʰ/ are different phonemes.Trong tiếng Campuchia, khát vọng là âm vị, vì vậy /p/ và /pʰ/ là các âm vị khác nhau.
- (y học) Việc rút chất lỏng, mô hoặc chất khác, thường bằng một cây kim rỗng từ khoang cơ thể, u nang hoặc khối u.(medicine) The withdrawal of fluid, tissue, or other substance, usually through a hollow needle from a body cavity, cyst, or tumor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aspiration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish