ass

/ˈæs/
danh từ
  • Con lừa.
  • Người ngu, người đần độn.
  • được đàn ông dùng để chỉ hoạt động tình dục hoặc chỉ những người phụ nữ chỉ được xem là bạn tình (dục).
Danh từ
  1. Bất kỳ loài nào trong số một số loài động vật giống ngựa, đặc biệt là Equus asinus, những loài đã được thuần hóa và được sử dụng làm thú vật gánh nặng.
    Any of several species of horse-like animals, especially Equus asinus, the domesticated of which are used as beasts of burden.
  2. (bây giờ thường thô tục do kết hợp với từ nguyên 2, nghĩa danh từ 1) Một người ngu ngốc hoặc thiếu cân nhắc.
    (now often vulgar from conflation with etymology 2, noun sense 1) A stupid or inconsiderate person.
    Near-synonyms: fool, idiot, jerk, asswipe; see also Thesaurus:jerk
    Từ gần đồng nghĩa: ngốc, ngốc, giật, lừa; xem thêm Từ đồng nghĩa: giật
    Từ đồng nghĩa:foolidiotjerkasswipeassbag
  3. (in ấn, tiếng lóng, lỗi thời) Một nhà soạn nhạc.
    (printing, slang, obsolete) A compositor.
  4. (đếm được và không đếm được) Mông.
    (countable and uncountable) The buttocks.
Tính từ
  1. (thông tục, tiếng lóng, Canada, Mỹ) Chất lượng thấp; xấu.
    (vulgar, slang, Canada, US) Of low quality; bad.
    Từ đồng nghĩa:cruddylousyshoddyassbad
particle
  1. Từ đồng nghĩa với -ass (dùng để tăng cường tính từ).
    Synonym of -ass (used to intensify an adjective).
    That was one big ass fish!
    Đó là một con cá lớn!
    Từ đồng nghĩa:-ass

Chưa có góp ý cho “ass”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “ass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish