assassin

/əˈsæsn̩/
danh từ
  • Kẻ ám sát.
Danh từ
  1. Ai đó cố tình giết một người, đặc biệt là một chuyên gia giết một nhân vật công cộng hoặc chính trị.
    Someone who intentionally kills a person, especially a professional who kills a public or political figure.
  2. Bất kỳ kẻ giết người tàn nhẫn.
    Any ruthless killer.
  3. (lịch sử, thường viết hoa) Một thành viên của cộng đồng Hồi giáo Nizari Ismaili thời kỳ Alamut.
    (historical, usually capitalized) A member of the Nizari Ismaili Muslim community of the Alamut Period.
  4. (đại số, hơi hài hước) Một số nguyên tố liên quan của một môđun.
    (algebra, somewhat humorous) An associated prime of a module.
Động từ
  1. (thông tục) Để ám sát.
    (nonstandard) To assassinate.
🎬 Nghe “assassin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish