assassin
/əˈsæsn̩/danh từ
- Kẻ ám sát.
Danh từ
- Ai đó cố tình giết một người, đặc biệt là một chuyên gia giết một nhân vật công cộng hoặc chính trị.Someone who intentionally kills a person, especially a professional who kills a public or political figure.
- Bất kỳ kẻ giết người tàn nhẫn.Any ruthless killer.
- (lịch sử, thường viết hoa) Một thành viên của cộng đồng Hồi giáo Nizari Ismaili thời kỳ Alamut.(historical, usually capitalized) A member of the Nizari Ismaili Muslim community of the Alamut Period.
- (đại số, hơi hài hước) Một số nguyên tố liên quan của một môđun.(algebra, somewhat humorous) An associated prime of a module.
Động từ
- (thông tục) Để ám sát.(nonstandard) To assassinate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assassin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish