aspiring

/əˈspajɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của aspire.
Tính từ
  1. Hy vọng sẽ trở thành.
    Hoping to become.
    Aspiring pop stars lined up for hours just to audition.
    Những ngôi sao nhạc pop đầy tham vọng đã xếp hàng hàng giờ chỉ để được thử giọng.
    Từ đồng nghĩa:ambitiouswannabewould-be
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của khát vọng
    present participle and gerund of aspire
Danh từ
  1. (Từ cũ) Khát vọng.
    (archaic) Aspiration.
🎬 Nghe “aspiring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish