aspire
/əˈspajɚ/động từ
- Thiết tha, mong mỏi, khao khát.
- Lên, dâng lên, bay lên.
Động từ
- (nội động từ) Có mong muốn hoặc tham vọng mạnh mẽ để đạt được điều gì đó.(intransitive) To have a strong desire or ambition to achieve something.to aspire to / for / after / to do something; to aspire that something happenskhao khát/cho/sau/làm điều gì đó; mong muốn điều gì đó xảy ra
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Lên cao tới mức, đạt đến đỉnh cao của (cái gì đó).(transitive, obsolete) To go as high as, to reach the top of (something).
- (ngoại động từ, nội động từ, cổ xưa, văn học) Di chuyển lên trên; phải rất cao.(transitive, intransitive, archaic, literary) To move upward; to be very tall.
Chưa có góp ý cho “aspire”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aspire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish