aspire

/əˈspajɚ/
động từ
  • Thiết tha, mong mỏi, khao khát.
  • Lên, dâng lên, bay lên.
Động từ
  1. (nội động từ) Có mong muốn hoặc tham vọng mạnh mẽ để đạt được điều gì đó.
    (intransitive) To have a strong desire or ambition to achieve something.
    to aspire to / for / after / to do something; to aspire that something happens
    khao khát/cho/sau/làm điều gì đó; mong muốn điều gì đó xảy ra
    Từ đồng nghĩa:cravepursuestriveyearndream
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Lên cao tới mức, đạt đến đỉnh cao của (cái gì đó).
    (transitive, obsolete) To go as high as, to reach the top of (something).
    Từ đồng nghĩa:ascendmount
  3. (ngoại động từ, nội động từ, cổ xưa, văn học) Di chuyển lên trên; phải rất cao.
    (transitive, intransitive, archaic, literary) To move upward; to be very tall.
    Từ đồng nghĩa:ascendrisesoartower

Chưa có góp ý cho “aspire”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “aspire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish