assail
/əˈseɪl/động từ
- Tấn công, xông vào đánh.
- Dồn dập vào, túi bụi (hỏi, chửi... ).
- Lao vào, kiên quyết, bắt tay vào làm.
Động từ
- (chuyển tiếp, đôi khi nghĩa bóng) Tấn công bằng lời lẽ gay gắt hoặc bạo lực.(transitive, sometimes figurative) To attack with harsh words or violent force.Muggers assailed them as they entered an alley.Những kẻ cướp đã tấn công họ khi họ bước vào một con hẻm.Từ đồng nghĩa:barrage
- (ngoại động, nghĩa bóng) Vượt qua hoặc chống lại thành công; đánh bại.(transitive, figurative) To overcome or successfully argue against; defeat.Từ đồng nghĩa:barrage
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish