attaboy

/ˈa-tə-ˌbȯi/
  • (như) at-a-boy.
Thán từ
  1. (thành ngữ, thông tục) Dùng để thể hiện sự khuyến khích hoặc tán thành đối với một cậu bé, đàn ông hoặc động vật giống đực.
    (idiomatic, colloquial) Used to show encouragement or approval to a boy, man, or male animal.
    Attaboy! That's the way to hit a home run!
    Attaboy! Đó là cách để đạt được thành tích về nhà!
Danh từ
  1. Một tiếng kêu khích lệ; một lời khen ngợi.
    A cry of encouragement; an accolade.
🎬 Nghe “attaboy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish