atrocious

/əˈtroʊʃəs/
tính từ
  • Hung bạo, tàn ác, tàn bạo.
  • Rất xấu, tồi tệ.
Tính từ
  1. Đáng sợ, xấu xa, độc ác hoặc quái dị.
    Frightful, evil, cruel, or monstrous.
    Prisons have been the sites of atrocious mistreatment of prisoners.
    Nhà tù là nơi tra tấn tù nhân một cách dã man.
  2. Tấn công hoặc tàn ác.
    Offensive or heinous.
  3. Rất tệ; đáng ghê tởm, đáng ghê tởm.
    Very bad; abominable, disgusting.
    Their taste in clothes is just atrocious.
    Sở thích về quần áo của họ thật kinh khủng.
🎬 Nghe “atrocious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish