attempted

/əˈtɛmpt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của attempt
Tính từ
  1. Đã thử, với ý nghĩa thất bại.
    Tried, with the connotation of failure.
    She is facing jail time for attempted robbery.
    Cô đang phải đối mặt với án tù vì tội cướp tài sản.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nỗ lực
    simple past and past participle of attempt
🎬 Nghe “attempted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish