attended

/əˈtɛnd/
động từ
  • Station đài/trạm có người (quản lý).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tham dự
    simple past and past participle of attend
Tính từ
  1. Có một hoặc nhiều người có mặt; với sự tham dự của ai đó.
    Having a person or people present; with someone in attendance.
  2. Là tâm điểm của sự chú ý; nhận được sự quan tâm.
    Being the focus of attention; receiving attention.
🎬 Nghe “attended” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish