authentically
/əˈθɛntɪk/phó từ
- đích thực, xác thực
Trạng từ
- Một cách xác thực; thực sựIn an authentic manner; genuinely
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “authentically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish