austerely

/ɑˈstiɚ/
phó từ
  • khổ hạnh, khắc khổ
Trạng từ
  1. Một cách khắc khổ.
    In an austere manner.
🎬 Nghe “austerely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish