austral

/ˈȯ-strəl/
tính từ
  • Nam.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc đến từ phía nam.
    Of, relating to, or coming from the south.
    an austral migrant
    một người Úc di cư
    Từ đồng nghĩa:meridionalsouthern
Danh từ
  1. Một loại tiền tệ cũ của Argentina. Biểu tượng của nó là ₳.
    A former currency of Argentina. Its symbol was ₳.
🎬 Nghe “austral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish