authorized
/ˈȯ-thə-ˌrīzd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của authorize
Tính từ
- Được cho phép rõ ràng.Explicitly allowed.authorized accessquyền truy cập được ủy quyền
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ủy quyềnsimple past and past participle of authorize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “authorized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish