autocab
Danh từ
- (ngày) Một phương tiện cơ giới hoạt động như một chiếc taxi, trái ngược với những chiếc xe ngựa kéo trước đó.(dated) A motor vehicle operating as a cab, as opposed to earlier horse-drawn cabs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “autocab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish