autocab

Danh từ
  1. (ngày) Một phương tiện cơ giới hoạt động như một chiếc taxi, trái ngược với những chiếc xe ngựa kéo trước đó.
    (dated) A motor vehicle operating as a cab, as opposed to earlier horse-drawn cabs.
🎬 Nghe “autocab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish