babillion

Danh từ
  1. (từ lóng, hyperbol) Một số lượng lớn không xác định (của).
    (slang, hyperbolic) An unspecified large number (of).
🎬 Nghe “babillion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish