babbler
/ˈbæbəl/danh từ
- Người nói nhiều; người hay bép xép.
- Người tiết lộ bí mạt.
- Chim hét cao cẳng.
Danh từ
- Ai đó lảm nhảm.Someone who babbles.
- Bất kỳ loài chim sẻ nào thuộc họ Timaliidae và Paradoxornithidae (cả hai đều được tìm thấy ở Châu Á, Châu Phi) và Pomatostomidae (được tìm thấy ở Úc).Any of several passerine birds, of the families Timaliidae and Paradoxornithidae (both found in Asia, Africa) and Pomatostomidae (found in Australia).
- (ngày) Một con chó săn quá ồn ào trong việc tìm kiếm một mùi thơm dễ chịu.(dated) A hound who is too noisy on finding a good scent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “babbler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish