babbler

/ˈbæbəl/
danh từ
  • Người nói nhiều; người hay bép xép.
  • Người tiết lộ bí mạt.
  • Chim hét cao cẳng.
Danh từ
  1. Ai đó lảm nhảm.
    Someone who babbles.
  2. Bất kỳ loài chim sẻ nào thuộc họ Timaliidae và Paradoxornithidae (cả hai đều được tìm thấy ở Châu Á, Châu Phi) và Pomatostomidae (được tìm thấy ở Úc).
    Any of several passerine birds, of the families Timaliidae and Paradoxornithidae (both found in Asia, Africa) and Pomatostomidae (found in Australia).
  3. (ngày) Một con chó săn quá ồn ào trong việc tìm kiếm một mùi thơm dễ chịu.
    (dated) A hound who is too noisy on finding a good scent.
🎬 Nghe “babbler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish