babble
/ˈbæbəl/danh từ
- Tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con).
- Sự nói lảm nhảm, sự.
- Tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối).
- Sự tiết lộ (bí mật).
động từ
- Bập bẹ, bi bô (trẻ con).
- Nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép.
- Rì rào, róc rách (suối).
- Tiết lộ (bí mật).
Động từ
- (nội động từ) Nói lời không rõ ràng, khó hiểu; phát ra những âm thanh không rõ ràng(intransitive) To utter words indistinctly or unintelligibly; to utter inarticulate soundsThe men were babbling, so we couldn't make sense of anything.Những người đàn ông đang lảm nhảm nên chúng tôi không thể hiểu được điều gì.
- (nội động) Nói không mạch lạc; thốt ra những lời vô nghĩa.(intransitive) To talk incoherently; to utter meaningless words.
- (nội động) Nói quá nhiều; trò chuyện; để lảng vảng.(intransitive) To talk too much; to chatter; to prattle.She babbled on for hours about the importance of some new gadget.Cô ấy lảm nhảm hàng giờ về tầm quan trọng của một số thiết bị mới.
- (nội động từ) Tạo ra tiếng rì rầm liên tục, giống như tiếng nước cạn chảy trên đá.(intransitive) To make a continuous murmuring noise, like shallow water running over stones.Hounds are said to babble, or to be babbling, when they are too noisy after having found a good scent.Chó săn được cho là lảm nhảm hoặc lảm nhảm khi chúng quá ồn ào sau khi tìm thấy mùi thơm.
Danh từ
- Nói chuyện nhàn rỗi; chuyện tầm phào vô nghĩa.Idle talk; senseless prattle.
- Lời nói không rõ ràng; tiếng thổi liên tục hoặc lẫn lộn.Inarticulate speech; constant or confused murmur.
- Âm thanh như tiếng nước nhẹ nhàng chảy quanh vật cản.A sound like that of water gently flowing around obstructions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “babble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish