backache

/ˈbækˌeɪk/
danh từ
  • Chứng đau lưng.
Danh từ
  1. Bất kỳ cơn đau hoặc đau ở phía sau.
    Any pain or ache in the back.
    Từ đồng nghĩa:back pain
🎬 Nghe “backache” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish