backbite
/ˈbaɪt/động từ
- Nói vụng, nói xấu sau lưng.
Động từ
- Đưa ra những tuyên bố vu khống hoặc phỉ báng ác ý về ai đó.To make spiteful slanderous or defamatory statements about someone.
- (không chính thức) Tấn công từ phía sau hoặc khi ở ngoài tầm nghe với những nhận xét ác ý hoặc phỉ báng.(informal) To attack from behind or when out of earshot with spiteful or defamatory remarks.
- Nói xấu một người vắng mặt.To speak badly of an absent individual.
Danh từ
- Người tham gia vào việc chống lưng; một kẻ nói xấu sau lưng.One who engages in backbiting; a backbiter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backbite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish