backbite

/ˈbaɪt/
động từ
  • Nói vụng, nói xấu sau lưng.
Động từ
  1. Đưa ra những tuyên bố vu khống hoặc phỉ báng ác ý về ai đó.
    To make spiteful slanderous or defamatory statements about someone.
  2. (không chính thức) Tấn công từ phía sau hoặc khi ở ngoài tầm nghe với những nhận xét ác ý hoặc phỉ báng.
    (informal) To attack from behind or when out of earshot with spiteful or defamatory remarks.
  3. Nói xấu một người vắng mặt.
    To speak badly of an absent individual.
Danh từ
  1. Người tham gia vào việc chống lưng; một kẻ nói xấu sau lưng.
    One who engages in backbiting; a backbiter.
🎬 Nghe “backbite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish