backtrack

/ˈbækˌtræk/
động từ
  • Quay về theo lối cũ.
  • Rút lui.
🎬 Nghe “backtrack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish