backside
/ˈbækˌsaɪd/danh từ
- Mông đít.
Danh từ
- Mặt sau của bất cứ thứ gì, phần đối diện với mặt trước của nó, đặc biệt:The back side of anything, the part opposite its front, particularly:
- (nghĩa bóng) Ngược lại hay đối lập với bất cứ điều gì.(figuratively) The reverse or opposite of anything.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem mặt sau, mặt bên.Used other than figuratively or idiomatically: see back, side.
Tính từ
- (môn thể thao board) Tiếp cận chướng ngại vật về phía sau.(board sports) Approaching an obstacle backward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish