backside

/ˈbækˌsaɪd/
danh từ
  • Mông đít.
Danh từ
  1. Mặt sau của bất cứ thứ gì, phần đối diện với mặt trước của nó, đặc biệt:
    The back side of anything, the part opposite its front, particularly:
    Từ đồng nghĩa:backhouserearverso
  2. (nghĩa bóng) Ngược lại hay đối lập với bất cứ điều gì.
    (figuratively) The reverse or opposite of anything.
    Từ đồng nghĩa:backhouserearverso
  3. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem mặt sau, mặt bên.
    Used other than figuratively or idiomatically: see back, side.
    Từ đồng nghĩa:backhouserearverso
Tính từ
  1. (môn thể thao board) Tiếp cận chướng ngại vật về phía sau.
    (board sports) Approaching an obstacle backward.
🎬 Nghe “backside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish