backwards

/ˈbækwɚd/
phó từ
  • Backward.
Tính từ
  1. Từ đồng nghĩa với lạc hậu; xem ghi chú sử dụng ở đó.
    Synonym of backward; see usage notes there.
    Từ đồng nghĩa:backward
Trạng từ
  1. Từ đồng nghĩa với lạc hậu; xem ghi chú sử dụng ở đó.
    Synonym of backward; see usage notes there.
    Từ đồng nghĩa:backward
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị lạc hậu
    third-person singular simple present indicative of backward
🎬 Nghe “backwards” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish