backwardness
/ˈbækwərdnəs/danh từ
- Tình trạng lạc hậu, tình trạng chậm tiến.
- Tình trạng muộn, tình trạng chậm trễ.
- Sự ngần ngại.
Danh từ
- Tình trạng lạc hậu.The state of being backward.
- Sự miễn cưỡng.Reluctance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backwardness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish