backstabber

/ˈbækˌstæbɪŋ/
danh từ
  • Một kẻ phản bội hoặc một tên mang đạo đức giả, chẳng hạn như một người bạn có vẻ ngoài đáng tin cậy nhưng thực chất luôn ngấm ngầm phản bội đằng sau lưng.
Danh từ
  1. Kẻ phản bội hoặc kẻ đạo đức giả, chẳng hạn như đồng nghiệp hoặc bạn bè được cho là đáng tin cậy nhưng lại tấn công theo nghĩa bóng khi một người quay lưng lại.
    A traitor or hypocrite, such as a co-worker or friend assumed trustworthy but who figuratively attacks when one's back is turned.
🎬 Nghe “backstabber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish