backup

/ˈbækˌʌp/
danh từ
  • Dự phòng; ủng hộ.
động từ
  • Sao lưu.
🎬 Nghe “backup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish