backyard

/ˈbækˈjɑɚd/
danh từ
  • Sân sau.
Danh từ
  1. (Úc, Canada, New Zealand, Mỹ) Khoảng sân phía sau một ngôi nhà hoặc nơi cư trú tương tự.
    (Australia, Canada, New Zealand, US) A yard to the rear of a house or similar residence.
  2. (Úc, Canada, New Zealand, Mỹ, thông tục) Vùng lân cận của một người hoặc khu vực gần nơi ở hoặc nơi làm việc thường xuyên của một người và nơi người đó có thể đến.
    (Australia, Canada, New Zealand, US, colloquial) A person's neighborhood, or an area nearby to a person's usual residence or place of work and where the person is likely to go.
  3. (Úc, Canada, New Zealand, Hoa Kỳ, thông tục) Một khu vực gần ranh giới pháp lý của một quốc gia hoặc khu vực tài phán khác, đặc biệt là khu vực mà quốc gia đó cảm thấy có lợi ích.
    (Australia, Canada, New Zealand, US, colloquial) An area nearby to a country or other jurisdiction's legal boundaries, particularly an area in which the country feels it has an interest.
🎬 Nghe “backyard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish