bacon

/ˈbeɪkən/
danh từ
  • Thịt lưng lợn muối xông khói; thịt hông lợn muối xông khói.
Danh từ
  1. Thịt được chữa khỏi từ hai bên, bụng hoặc lưng của lợn.
    Cured meat from the sides, belly, or back of a pig.
    Từ đồng nghĩa:hampork
  2. Những lát mỏng ở trên thành dải dài.
    Thin slices of the above in long strips.
    Từ đồng nghĩa:hampork
  3. (từ lóng, xúc phạm) Cảnh sát hay gián điệp.
    (slang, derogatory) The police or spies.
    Run! It's the bacon!
    Chạy đi! Đó là thịt xông khói!
    Từ đồng nghĩa:hampork
  4. (đi xe đạp, tiếng lóng, không đếm được) Đường phát ban.
    (cycling, slang, uncountable) Road rash.
    Từ đồng nghĩa:hampork
🎬 Nghe “bacon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish