bacon
/ˈbeɪkən/danh từ
- Thịt lưng lợn muối xông khói; thịt hông lợn muối xông khói.
Danh từ
- Thịt được chữa khỏi từ hai bên, bụng hoặc lưng của lợn.Cured meat from the sides, belly, or back of a pig.
- Những lát mỏng ở trên thành dải dài.Thin slices of the above in long strips.
- (từ lóng, xúc phạm) Cảnh sát hay gián điệp.(slang, derogatory) The police or spies.Run! It's the bacon!Chạy đi! Đó là thịt xông khói!
- (đi xe đạp, tiếng lóng, không đếm được) Đường phát ban.(cycling, slang, uncountable) Road rash.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bacon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish