bad
/ˈbæd/tính từ
- xấu
danh từ
- Hàng xấu.
Tính từ
- Có chất lượng thấp.Of low quality.That movie was really bad!Bộ phim đó thực sự rất tệ!
- Không chính xác; không đúngInaccurate; incorrectA bad guess.Một phỏng đoán tồi.
- Không thuận lợi; tiêu cực; không tốt.Unfavorable; negative; not good.Hiring practice is very bad in this company.Thực hành tuyển dụng ở công ty này rất tệ.
- Không phù hợp hoặc phù hợp.Not suitable or fitting.Do you think it is a bad idea to confront him directly?Bạn có nghĩ rằng việc đối đầu trực tiếp với anh ta là một ý tưởng tồi?
Trạng từ
- (bây giờ thông tục) Xấu; kém.(now colloquial) Badly; poorly.I didn't do too bad in the last exam.Tôi đã làm bài kiểm tra vừa qua không quá tệ.
- (tăng cường) Xấu; nghiêm túc, cực kỳ, nhiệt tình, háo hức.(intensifier) Badly; severely, extremely, passionately, eagerly.Please come back, baby. I miss you so bad!Làm ơn quay lại đi em yêu. Tôi nhớ bạn rất nhiều!
Danh từ
- Điều gì đó không tốt; một điều tai hại hay một điều ác.Something that is bad; a harm or evil.
- (tiếng lóng, có tính từ sở hữu) Lỗi; sai lầm.(slang, with possessive determiner) Error; mistake.
- (đếm được, không đếm được, kinh tế) Một mặt hàng (hoặc loại mặt hàng) hàng hóa có giá trị âm; một điều tốt không mong muốn.(countable, uncountable, economics) An item (or kind of item) of merchandise with negative value; an unwanted good.
Thán từ
- Dùng để la mắng một đứa trẻ hoặc thú cưng có hành vi không đúng mực.Used to scold a misbehaving child or pet.Bad! You know you're not allowed in the kitchen after dinner.Tệ quá! Bạn biết bạn không được phép vào bếp sau bữa tối.
Động từ
- (cổ xưa) quá khứ thay thế của giá thầu. Xem lời khuyên.(archaic) alternative past of bid. See bade.
- (tiếng Anh, phương ngữ, ngoại động) Vỏ (quả óc chó).(British, dialect, transitive) To shell (a walnut).A curious specimen of Gloucestershire dialect came out in an assault case heard by the Gloucester court magistrates on Saturday. One of the witnesses, speaking of what a girl was doing at the time the assault took place, said she was ‘badding’ walnuts in a pigstye. The word is peculiarly provincial: to ‘bad’ walnuts is to strip away the husk. The walnut, too, is often called a ‘bannut,’ and henceMột mẫu vật gây tò mò của phương ngữ Gloucestershire đã xuất hiện trong một vụ hành hung do các thẩm phán tòa án Gloucester xét xử vào thứ Bảy. Một trong những nhân chứng, kể về việc một cô gái đang làm vào thời điểm vụ hành hung xảy ra, cho biết cô ấy đang 'xẻ' quả óc chó trong chuồng lợn. Từ này mang tính tỉnh lẻ một cách đặc biệt: quả óc chó 'xấu' có nghĩa là lột bỏ vỏ trấu. Quả óc chó cũng thường được gọi là 'quả ban' và do đó
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish