bad-tempered
/ˈbad-ˈtem-pərd/tính từ
- Xấu tính hay cáu, dễ nổi nóng.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến tính khí thất thường; thể hiện sự tức giận một cách dễ dàng hoặc theo thói quen.Of or pertaining to bad temper; showing anger easily or customarily.His bad-tempered outburst caught his friends by surprise.Sự bộc phát nóng nảy của anh khiến bạn bè ngạc nhiên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bad-tempered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish