bald-headed
tính từ
- Hói đầu.
- Có vết lang trắng ở mặt (ngựa... ).
Tính từ
- Có một cái đầu hói.Having a bald head.
- (hàng hải) (của một con tàu có khung vuông) không có bộ hoàng gia.(nautical) (of a square-rigged ship) not having the royals set.
- (hàng hải) (của một con tàu được trang bị trước và sau) có cột buồm trên cùng bị đánh sập.(nautical) (of a fore-and-aft rigged ship) having the topmasts struck down.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bald-headed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish