baking

/ˈbeɪk/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bake.
danh từ
  • Sự nướng (bánh... ).
  • Sự nung (gạch... ).
  • Mẻ (bánh, gạch... ).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của nướng.
    present participle and gerund of bake.
Tính từ
  1. Đó là nướng.
    That bakes.
    baking bread; baking clay
    nướng bánh mì; đất sét nướng
  2. (nghĩa bóng) Về người, đồ vật, hoặc thời tiết: rất nóng; luộc, nướng, rang.
    (figuratively) Of a person, an object, or the weather: very hot; boiling, broiling, roasting.
    I’m baking—could you open the window?
    Tôi đang nướng bánh – bạn có thể mở cửa sổ được không?
Danh từ
  1. Một hành động trong đó một cái gì đó được nướng.
    An action in which something is baked.
    I’m going to do some baking this afternoon.
    Chiều nay tôi sẽ làm bánh nướng.
  2. Cách mà một cái gì đó được nướng.
    The way in which something is baked.
  3. (đếm được) Việc sản xuất một mẻ sản phẩm nướng.
    (countable) The production of a batch of baked product.
🎬 Nghe “baking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish