baking
/ˈbeɪk/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bake.
danh từ
- Sự nướng (bánh... ).
- Sự nung (gạch... ).
- Mẻ (bánh, gạch... ).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của nướng.present participle and gerund of bake.
Tính từ
- Đó là nướng.That bakes.baking bread; baking claynướng bánh mì; đất sét nướng
- (nghĩa bóng) Về người, đồ vật, hoặc thời tiết: rất nóng; luộc, nướng, rang.(figuratively) Of a person, an object, or the weather: very hot; boiling, broiling, roasting.I’m baking—could you open the window?Tôi đang nướng bánh – bạn có thể mở cửa sổ được không?
Danh từ
- Một hành động trong đó một cái gì đó được nướng.An action in which something is baked.I’m going to do some baking this afternoon.Chiều nay tôi sẽ làm bánh nướng.
- Cách mà một cái gì đó được nướng.The way in which something is baked.
- (đếm được) Việc sản xuất một mẻ sản phẩm nướng.(countable) The production of a batch of baked product.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish