balk
/ˈbȯk/danh từ
- Vật chướng ngại; sự cản trở.
- Dải đất chừa ra không cày.
- Xà nhà.
động từ
- Làm thất bại, làm hỏng; ngăn trở.
- Bỏ lỡ, bỏ qua (cơ hội, dịp may... ).
- Sao lãng, lẩn tránh (công việc, vấn đề... ).
- Chê, không chịu ăn (một thứ đồ ăn).
- Làm cho nản chí.
- Làm cho giật mình.
- Dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi (ngựa).
- Chùn lại, lùi lại, do dự.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “balk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish