ballistic
/bəˈlɪstɪk/tính từ
- (thuộc) đạn đạo học, (thuộc) khoa đường đạn.
Tính từ
- (không thể so sánh được) Thuộc hoặc liên quan đến đạn đạo.(not comparable) Of or relating to ballistics.Từ đồng nghĩa:ballistical
- (có thể so sánh được) Thuộc hoặc liên quan đến các viên đạn chuyển động theo động lượng của chính chúng, lực cản khí động học, trọng lực và đôi khi là sức mạnh tên lửa, mà không có lực nâng đáng kể.(comparable) Of or relating to projectiles moving under their own momentum, aerodynamic drag, gravity, and sometimes rocket power, without significant lift.Từ đồng nghĩa:ballistical
- (so sánh, lóng) Rất tức giận.(comparable, slang) Very angry.When he heard him lie about it, he went ballistic.Khi nghe anh ta nói dối về điều đó, anh ta nổi cơn thịnh nộ.Từ đồng nghĩa:ballistical
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ballistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish