ballet

/bæˈleɪ/
danh từ
  • Ba lê, kịch múa.
Danh từ
  1. (múa) Một hình thức múa cổ điển.
    (dance) A classical form of dance.
    a classically-trained ballet dancer
    một vũ công ba lê được đào tạo bài bản
  2. Một màn trình diễn sân khấu của những điệu nhảy như vậy, thường có âm nhạc, đôi khi dưới dạng một câu chuyện.
    A theatrical presentation of such dancing, usually with music, sometimes in the form of a story.
    Let's go to the ballet in the theatre tomorrow!
    Ngày mai chúng ta hãy đi xem múa ba lê ở nhà hát nhé!
  3. Công ty của những người thực hiện điệu nhảy này.
    The company of persons who perform this dance.
    Zara joined the ballet at the age of 14.
    Zara tham gia múa ba lê từ năm 14 tuổi.
  4. (âm nhạc) Một bài hát có phần nhẹ nhàng, thường có điệp khúc fa-la-la, phổ biến trong các nhà soạn nhạc thời Phục hưng thời Elizabeth và Ý.
    (music) A light part song, frequently with a fa-la-la chorus, common among Elizabethan and Italian Renaissance composers.
Động từ
  1. (ngoại động từ, nội động từ) Thực hiện một hành động gợi nhớ đến múa ba-lê.
    (transitive, intransitive) To perform an action reminiscent of ballet dancing.
    Situations that typically require longer iliac limbs than the measurements suggest include extreme iliac tortuosity, “balleting” of the limbs (Endurant and Excluder) (Fig. 90-3), and the need to extend to the external iliac arteries. It these anatomic circumstances, it is prudent to choose a longer length when in doubt.
    Các tình huống thường đòi hỏi các chi chậu dài hơn so với các phép đo gợi ý bao gồm tình trạng các chi bị uốn cong quá mức, các chi “béo” (Endurant và Excluder) (Hình 90-3), và nhu cầu mở rộng đến các động mạch chậu ngoài. Trong những trường hợp giải phẫu này, nên thận trọng chọn độ dài dài hơn khi nghi ngờ.

Chưa có góp ý cho “ballet”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “ballet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish