bamboo

/bæmˈbu/
danh từ
  • Cây tre.
Danh từ
  1. Bất kỳ loại cỏ nào phát triển nhanh thuộc phân họ Bambusoideae, có đặc điểm là thân gỗ, rỗng, tròn, thẳng, có khớp nối.
    Any of the fast-growing grasses of the Bambusoideae subfamily, characterised by its woody, hollow, round, straight, jointed stem.
  2. (không đếm được) Gỗ của cây tre làm vật liệu xây dựng, làm đồ nội thất, v.v.
    (uncountable) Wood of the bamboo plant as a material for building, furniture, etc.
  3. (đếm được) Que, roi, sào hoặc gậy tre, đặc biệt là loại dùng để đựng chất lỏng hoặc dùng để trừng phạt thân thể.
    (countable) A stick, rod, pole, or cane of bamboo, especially one used as a vessel for liquids, or as a tool for corporal punishment.
  4. (từ lóng) Didgeridoo.
    (slang) A didgeridoo.
Tính từ
  1. Được làm bằng gỗ của tre.
    Made of the wood of the bamboo.
Động từ
  1. (Động) Đánh bằng gậy tre.
    (transitive) To flog with a bamboo cane.
  2. (ngoại động) Sơn (đồ đạc, v.v.) để trông giống như tre.
    (transitive) To paint (furniture, etc.) to give it the appearance of bamboo.
  3. (Ấn Độ, lóng) Thâm nhập tình dục.
    (India, slang) To penetrate sexually.
🎬 Nghe “bamboo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish