bamboo
/bæmˈbu/danh từ
- Cây tre.
Danh từ
- Bất kỳ loại cỏ nào phát triển nhanh thuộc phân họ Bambusoideae, có đặc điểm là thân gỗ, rỗng, tròn, thẳng, có khớp nối.Any of the fast-growing grasses of the Bambusoideae subfamily, characterised by its woody, hollow, round, straight, jointed stem.
- (không đếm được) Gỗ của cây tre làm vật liệu xây dựng, làm đồ nội thất, v.v.(uncountable) Wood of the bamboo plant as a material for building, furniture, etc.
- (đếm được) Que, roi, sào hoặc gậy tre, đặc biệt là loại dùng để đựng chất lỏng hoặc dùng để trừng phạt thân thể.(countable) A stick, rod, pole, or cane of bamboo, especially one used as a vessel for liquids, or as a tool for corporal punishment.
- (từ lóng) Didgeridoo.(slang) A didgeridoo.
Tính từ
- Được làm bằng gỗ của tre.Made of the wood of the bamboo.
Động từ
- (Động) Đánh bằng gậy tre.(transitive) To flog with a bamboo cane.
- (ngoại động) Sơn (đồ đạc, v.v.) để trông giống như tre.(transitive) To paint (furniture, etc.) to give it the appearance of bamboo.
- (Ấn Độ, lóng) Thâm nhập tình dục.(India, slang) To penetrate sexually.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bamboo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish