banality
/bəˈnæləti/danh từ
- tính chất tầm thường; tính chất sáo, tính chất vô vị
- điều tầm thường; câu nói sáo
Danh từ
- (không đếm được) Tính tầm thường.(uncountable) The quality of being banal.Từ đồng nghĩa:bathos
- (đếm được) Cái gì đó tầm thường.(countable) Something which is banal.
- (hiếm, mang tính lịch sử) Một quyền hoặc nghĩa vụ phong kiến, đặc biệt là nghĩa vụ của nông dân xay ngũ cốc tại nhà máy của lãnh chúa, hoặc lợi nhuận tích lũy từ các quyền đó.(rare, historical) A feudal right or obligation, especially the obligation for a peasant to grind grain at the lord's mill, or the profits accruing from such rights.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “banality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish