banal

/bəˈnæl/
tính từ
  • Thường, tầm thường; sáo, vô vị.
Tính từ
  1. Phổ biến một cách nhàm chán, đến mức có thể đoán trước được; không chứa gì mới hoặc mới mẻ.
    Common in a boring way, to the point of being predictable; containing nothing new or fresh.
    banal clichés
    những lời sáo rỗng tầm thường
  2. (không phổ biến, lịch sử) Liên quan đến một loại quyền tài phán hoặc dịch vụ phong kiến.
    (uncommon, historical) Relating to a type of feudal jurisdiction or service.
🎬 Nghe “banal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish