banal
/bəˈnæl/tính từ
- Thường, tầm thường; sáo, vô vị.
Tính từ
- Phổ biến một cách nhàm chán, đến mức có thể đoán trước được; không chứa gì mới hoặc mới mẻ.Common in a boring way, to the point of being predictable; containing nothing new or fresh.banal clichésnhững lời sáo rỗng tầm thường
- (không phổ biến, lịch sử) Liên quan đến một loại quyền tài phán hoặc dịch vụ phong kiến.(uncommon, historical) Relating to a type of feudal jurisdiction or service.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “banal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish