bam

/ˈbæm/
danh từ
  • , (từ lóng) sự lừa bịp, sự đánh lừa.
động từ
  • , (từ lóng) bịp, lừa bịp, đánh lừa.
Thán từ
  1. Tượng trưng cho tiếng động lớn hoặc va đập mạnh.
    Representing a loud noise or heavy impact.
    The wind knocked the tree over last night. Bam! It nearly scared me to death.
    Đêm qua gió quật đổ cây. Bùm! Nó gần như làm tôi sợ chết khiếp.
    Từ đồng nghĩa:bangblampowwhamdishoom
  2. Đại diện cho một sự xuất hiện đột ngột hoặc đột ngột.
    Representing a sudden or abrupt occurrence.
    She said she dumped him. Now — bam! — they're back together.
    Cô ấy nói cô ấy đã bỏ rơi anh ấy. Bây giờ - bam! - họ đã quay lại với nhau.
    Từ đồng nghĩa:bangblampowwhamdishoom
Danh từ
  1. (Scotland, tiếng lóng) A ned; một cái bampot.
    (Scotland, slang) A ned; a bampot.
  2. (từ lóng, cổ) Sự áp đặt; một kẻ lừa đảo; một trò lừa bịp.
    (slang, archaic) An imposition; a cheat; a hoax.
  3. Viết tắt của mức tối thiểu trần trụi.
    Abbreviation of bare-arse minimum.
Động từ
  1. (từ lóng, cổ) Áp đặt (ai) bằng sự giả dối; để lừa gạt.
    (slang, archaic) To impose on (someone) by a falsehood; to cheat.
    I’ll break a lamp, bully a constable, bam a justice, or bilk a boxkeeper with any man in the liberties of Westminster.
    Tôi sẽ đập vỡ một chiếc đèn, bắt nạt một cảnh sát, bôi xấu một công lý hoặc đánh đập một người bán vé với bất kỳ người đàn ông nào ở vùng tự do của Westminster.
  2. (từ lóng, từ cổ) Chế nhạo, giễu cợt.
    (slang, archaic) To jeer or make fun of.
🎬 Nghe “bam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish