balsam

/ˈbɑːlsəm/
danh từ
  • Nhựa, thơm, bôm.
  • Cây cho nhựa thơm.
  • Cây bóng nước.
  • Niềm an ủi.
  • Vật làm dịu, vật có tác dụng làm khỏi (vết thương, bệnh... ).
Danh từ
  1. (chủ yếu là Vương quốc Anh) Một loại dầu hoặc nhựa có mùi thơm có nguồn gốc từ nhiều loại thực vật khác nhau.
    (chiefly UK) A sweet-smelling oil or resin derived from various plants.
  2. (chủ yếu là ở Anh) Một loại cây hoặc cây có chứa chất đó.
    (chiefly UK) A plant or tree yielding such substance.
  3. (chủ yếu là ở Anh) Một loại thuốc mỡ làm dịu.
    (chiefly UK) A soothing ointment.
  4. (chủ yếu là Anh, theo nghĩa bóng) Điều gì đó êm dịu.
    (chiefly UK, figuratively) Something soothing.
    Classical music is a sweet balsam for our sorrows
    Âm nhạc cổ điển là liều thuốc ngọt ngào xoa dịu nỗi buồn của chúng ta
Động từ
  1. (thông tục) Xức hoặc xức bằng nhựa thơm.
    (transitive) To treat or anoint with balsam.
🎬 Nghe “balsam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish