balsam
/ˈbɑːlsəm/danh từ
- Nhựa, thơm, bôm.
- Cây cho nhựa thơm.
- Cây bóng nước.
- Niềm an ủi.
- Vật làm dịu, vật có tác dụng làm khỏi (vết thương, bệnh... ).
Danh từ
- (chủ yếu là Vương quốc Anh) Một loại dầu hoặc nhựa có mùi thơm có nguồn gốc từ nhiều loại thực vật khác nhau.(chiefly UK) A sweet-smelling oil or resin derived from various plants.
- (chủ yếu là ở Anh) Một loại cây hoặc cây có chứa chất đó.(chiefly UK) A plant or tree yielding such substance.
- (chủ yếu là ở Anh) Một loại thuốc mỡ làm dịu.(chiefly UK) A soothing ointment.
- (chủ yếu là Anh, theo nghĩa bóng) Điều gì đó êm dịu.(chiefly UK, figuratively) Something soothing.Classical music is a sweet balsam for our sorrowsÂm nhạc cổ điển là liều thuốc ngọt ngào xoa dịu nỗi buồn của chúng ta
Động từ
- (thông tục) Xức hoặc xức bằng nhựa thơm.(transitive) To treat or anoint with balsam.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “balsam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish