barbecue
/ˈbɑɚbɪˌkjuː/danh từ
- Lợn (bò, cừu) nướng (quay) cả con.
- Vỉ để nướng (quay) cả con (lợn bò, cừu... ).
- Cuộc liên hoan ngoài trời có quay lợn, bò, cừu cả con.
- Sân phơi cà phê.
động từ
- Nướng cả con, quay cả con (lợn bò, cừu... ).
Danh từ
- Lò sưởi hoặc hố để nướng thức ăn, thường được sử dụng ngoài trời và theo truyền thống sử dụng than nóng làm phương tiện sưởi ấm.A fireplace or pit for grilling food, typically used outdoors and traditionally employing hot charcoal as the heating medium.We cooked our food on the barbecue.Chúng tôi nấu thức ăn của chúng tôi trên thịt nướng.
- Một bữa ăn hoặc sự kiện được đánh dấu bằng thức ăn được nấu trong một thiết bị như vậy.A meal or event highlighted by food cooked in such an apparatus.We're having a barbecue on Saturday, and you're invited.Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc nướng vào thứ bảy và bạn được mời.
- Thịt, đặc biệt là thịt lợn hoặc thịt bò, đã được nấu chín trong thiết bị như vậy (tức là hun khói bằng nhiệt gián tiếp từ nhiên liệu có nhiều khói) rồi cắt nhỏ hoặc cắt nhỏ.Meat, especially pork or beef, which has been cooked in such an apparatus (i.e. smoked over indirect heat from high-smoke fuels) and then chopped up or shredded.She ordered a plate of barbecue with a side of slaw.Cô gọi một đĩa thịt nướng với một miếng salad.
- (ghi ngày tháng) Một con lợn, con bò hoặc động vật lớn khác được quay hoặc nướng nguyên con cho một bữa tiệc.(dated) A hog, ox, or other large animal roasted or broiled whole for a feast.
Động từ
- (ngoại động, nội động) Nấu đồ ăn trên món nướng; để hun khói thực phẩm bằng nhiệt gián tiếp từ nhiên liệu có nhiều khói.(transitive, intransitive) To cook food on a barbecue; to smoke food over indirect heat from high-smoke fuels.Từ đồng nghĩa:braai
- (Nội động từ) Nướng.(transitive, intransitive) To grill.Từ đồng nghĩa:braai
- (từ lóng, có phần xúc phạm, chuyển tiếp) Giết hoặc tiêu diệt bằng nhiệt độ cao hoặc lửa; nấu ăn; để đốt cháy.(slang, somewhat derogatory, transitive) To kill or destroy using high heat or fire; to cook; to burn.Từ đồng nghĩa:braai
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barbecue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish