barefaced
/ˈbeɚˈfeɪst/tính từ
- Mày râu nhẵn nhụi.
- Không che mặt nạ, không che mạng.
- Trơ tráo, mặt dạn mày dày.
Tính từ
- Công kích và táo bạo một cách không thể chối cãi; thô thiển.Undisguisedly offensive and bold; crude.
- Cởi mở, không che đậy.Open, undisguised.
- Không có râu (không có râu hoặc lông mặt khác).Unbearded (not having a beard or other facial hair).Từ đồng nghĩa:clean-shaven
- Không đeo khẩu trang (không đeo khẩu trang) hoặc không đeo khăn che mặt.Unmasked (not wearing a mask) or not wearing a face covering.Từ đồng nghĩa:bareface
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barefaced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish