barefaced

/ˈbeɚˈfeɪst/
tính từ
  • Mày râu nhẵn nhụi.
  • Không che mặt nạ, không che mạng.
  • Trơ tráo, mặt dạn mày dày.
Tính từ
  1. Công kích và táo bạo một cách không thể chối cãi; thô thiển.
    Undisguisedly offensive and bold; crude.
    Từ đồng nghĩa:brazencoarse
  2. Cởi mở, không che đậy.
    Open, undisguised.
    Từ đồng nghĩa:bald-facedboldfaced
  3. Không có râu (không có râu hoặc lông mặt khác).
    Unbearded (not having a beard or other facial hair).
    Từ đồng nghĩa:clean-shaven
  4. Không đeo khẩu trang (không đeo khẩu trang) hoặc không đeo khăn che mặt.
    Unmasked (not wearing a mask) or not wearing a face covering.
    Từ đồng nghĩa:bareface
🎬 Nghe “barefaced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish